lost cause
/'lɔst'kɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một sự nghiệp, mục tiêu hoặc người mà sự thất bại hoặc vô vọng là chắc chắn, không thể tránh khỏi: "lost cause" chỉ một nỗ lực, một lý tưởng, hoặc một tình huống mà mọi cố gắng để thành công hoặc cải thiện đều được coi là vô ích và không có hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trying to convince him to quit smoking is a lost cause. (Cố gắng thuyết phục anh ấy bỏ thuốc lá là một việc vô vọng.)
- The old, abandoned building is a lost cause; it's too expensive to repair. (Tòa nhà cũ bị bỏ hoang là một thứ không thể cứu vãn; việc sửa chữa quá tốn kém.)
- Some historians view the war as a lost cause from the very beginning. (Một số nhà sử học xem cuộc chiến đó là một sự nghiệp chắc chắn thất bại ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a lost cause": là một điều/người vô vọng, không thể cứu vãn.
- After he failed the exam three times, his teacher thought he was a lost cause. (Sau khi anh ta trượt kỳ thi ba lần, giáo viên của anh ta nghĩ anh ta là một trường hợp vô vọng.)
"to fight for a lost cause": chiến đấu cho một lý tưởng/sự nghiệp đã thất bại.
- The rebels knew they were fighting for a lost cause, but they refused to surrender. (Những người nổi dậy biết họ đang chiến đấu cho một sự nghiệp thất bại, nhưng họ từ chối đầu hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hopeless case (n): trường hợp vô vọng (thường dùng cho người hoặc tình huống).
- Forlorn hope (n): hy vọng hão huyền, nỗ lực tuyệt vọng (mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn).
Từ đồng nghĩa
- Hopeless endeavor: nỗ lực vô vọng.
- Futile effort: cố gắng vô ích.
- Doomed undertaking: công việc được định đoạt là thất bại.
Thành ngữ liên quan
- A losing battle: một cuộc chiến thua cuộc (thường dùng để chỉ một nỗ lực khó khăn và có khả năng thất bại cao).
- Trying to keep the house clean with three young children is a losing battle. (Cố gắng giữ nhà cửa sạch sẽ với ba đứa trẻ nhỏ là một cuộc chiến thua cuộc.)
danh từ
- sự nghiệp chắc chắn thất bại